D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpoverty line

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

poverty line

poverty line
Danh từ
Số nhiều: poverty lines

Ý nghĩa

Danh từpoverty line

The minimum level of income deemed adequate to secure the necessities of life.

The government has raised the poverty line to reflect the increasing cost of living.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi